Chi phí thụ tinh nhân tạo bao nhiêu tiền? Giá làm IUI, IVF

Chi phí thụ tinh nhân tạo IUI dao động từ 15 – 25 triệu đồng và khoảng 70 – 130 triệu đồng với thủ thuật thụ tinh ống nghiệm IVF. Tùy thuộc vào tình trạng hiếm muộn của vợ, chồng hoặc cả 2 vợ chồng, phương pháp thực hiện cũng như địa chỉ tiến hành. Với hơn 5 năm tư vấn cho các cặp vợ chồng hiếm muộn, tôi nhận thấy nhiều người hoang mang về chi phí này. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng giá chi tiết và những thông tin quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.

Chi phí thụ tinh nhân tạo tại Việt Nam năm 2025

Thụ tinh nhân tạo là phương pháp hỗ trợ sinh sản tiên tiến giúp nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn có cơ hội làm cha mẹ. Tại Việt Nam hiện nay, thụ tinh nhân tạo được thực hiện chủ yếu qua hai phương pháp: IUI (bơm tinh trùng vào buồng tử cung) và IVF (thụ tinh trong ống nghiệm), mỗi phương pháp có chỉ định và chi phí làm thụ tinh nhân tạo khác nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý và nhu cầu của từng cặp vợ chồng.

chi phí làm thụ tinh nhân tạo hết bao nhiêu tiền

Giá làm thụ tinh nhân tạo IUI

Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo IUI là phương pháp hỗ trợ sinh sản được nhiều cặp vợ chồng lựa chọn do chi phí hợp lý và quy trình đơn giản. Dưới đây là bảng chi phí chi tiết của kỹ thuật IUI giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan trước khi quyết định:

Hạng mụcChi phí (VNĐ)Ghi chú
Khám và tư vấn ban đầu500.000 – 1.200.000Bao gồm siêu âm, xét nghiệm cơ bản
Thuốc kích trứng3.000.000 – 8.000.000Tùy thuộc vào liều lượng và loại thuốc
Theo dõi siêu âm300.000 – 500.000/lầnThường cần 2-3 lần/chu kỳ
Xét nghiệm hormone800.000 – 1.500.000Đánh giá đáp ứng buồng trứng
Thủ thuật IUI3.000.000 – 5.000.000Bao gồm xử lý tinh trùng
Thuốc hỗ trợ sau IUI1.000.000 – 2.500.000Progesterone và các thuốc bổ trợ
Tổng chi phí trung bình/chu kỳ8.000.000 – 18.000.000Có thể điều chỉnh theo từng trường hợp

Lưu ý: Bảng giá làm IUI trên là chi phí ước tính, có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe cụ thể của từng cặp vợ chồng và phác đồ điều trị được bác sĩ chuyên khoa chỉ định. Để có thông tin chính xác nhất, quý khách vui lòng đặt lịch thăm khám và tư vấn trực tiếp tại viện.

Chi phí thụ tinh ống nghiệm IVF

Dưới đây là bảng giá thụ tinh ống nghiệm IVF chi tiết được cập nhật mới nhất 2025, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về khoản đầu tư cần thiết cho kỹ thuật hỗ trợ sinh sản này.

Danh mục chi phíChi phí (vnđ)Ghi chú
Khám và Tư vấn ban đầu1.000.000 – 2.500.000Bao gồm xét nghiệm cơ bản, siêu âm và đánh giá khả năng sinh sản
Kích thích buồng trứng30.000.000 – 60.000.000Phụ thuộc vào loại thuốc, liều lượng và phác đồ điều trị
Thủ thuật chọc hút trứng7.000.000 – 10.000.000Bao gồm chi phí gây mê, phòng mổ và kỹ thuật
Xét nghiệm tinh trùng và xử lý3.000.000 – 5.000.000Bao gồm phương pháp lọc rửa và chuẩn bị tinh trùng
Thụ tinh trong phòng LAB15.000.000 – 25.000.000Chi phí nuôi cấy phôi trong 3-5 ngày
Chuyển phôi7.000.000 – 10.000.000Chi phí thủ thuật đặt phôi vào tử cung
Trữ lạnh phôi dư (nếu có)10.000.000 – 15.000.000Chi phí ban đầu, sau đó phí duy trì hàng năm
Kỹ thuật hỗ trợ bổ sung (ICSI, PGT, Assisted hatching…)15.000.000 – 50.000.000Tùy theo nhu cầu y tế cụ thể của từng cặp vợ chồng
Tổng chi phí ước tính cho 1 chu kỳ IVF cơ bản70.000.000 – 130.000.000Chi phí có thể thay đổi tùy vào tình trạng sức khỏe và yêu cầu điều trị

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để có thông tin chính xác nhất về chi phí IVF phù hợp với trường hợp cụ thể của bạn, vui lòng đặt lịch tư vấn trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi.

Các yếu tố chính quyết định chi phí thụ tinh nhân tạo bao nhiêu tiền

Chi phí thụ tinh nhân tạo phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, từ phương pháp được lựa chọn đến đặc điểm cá nhân của từng cặp vợ chồng. Việc hiểu rõ các yếu tố này không chỉ giúp các cặp đôi chuẩn bị tài chính tốt hơn mà còn đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Hãy cùng phân tích chi tiết các yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí thụ tinh nhân tạo.

Phương pháp thực hiện

Phương pháp thụ tinh nhân tạo được lựa chọn là yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến chi phí điều trị. Mỗi phương pháp đòi hỏi mức độ can thiệp y tế và công nghệ khác nhau:

  • IUI (Bơm tinh trùng vào buồng tử cung): Phương pháp ít xâm lấn nhất với chi phí thấp nhất, dao động từ 8-15 triệu đồng/chu kỳ. Phương pháp này phù hợp với các trường hợp vô sinh nhẹ như rối loạn phóng noãn hoặc tinh trùng yếu.
  • IVF (Thụ tinh trong ống nghiệm): Chi phí cao hơn nhiều so với IUI, thường từ 80-150 triệu đồng/chu kỳ, bao gồm toàn bộ quy trình từ kích trứng, chọc hút trứng, thụ tinh trong phòng thí nghiệm đến chuyển phôi.
  • ICSI (Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng): Là kỹ thuật chuyên sâu hơn của IVF, chi phí thường cao hơn khoảng 10-20 triệu so với IVF thông thường, dao động từ 80-120 triệu đồng/chu kỳ.
  • Sử dụng trứng/tinh trùng hiến tặng: Trong trường hợp cần xin trứng hoặc tinh trùng, chi phí có thể tăng thêm từ 30-70 triệu đồng tùy vào nguồn gốc và chất lượng.

Tình trạng sức khỏe và độ tuổi của vợ/chồng

Độ tuổi và tình trạng sức khỏe sinh sản của cặp vợ chồng ảnh hưởng trực tiếp đến liệu trình điều trị và chi phí phát sinh:

  • Độ tuổi của người phụ nữ: Phụ nữ trên 35 tuổi thường cần liều lượng thuốc kích thích buồng trứng cao hơn, dẫn đến chi phí tăng 20-40% so với phụ nữ dưới 35 tuổi.
  • Tình trạng dự trữ buồng trứng: Chỉ số AMH thấp đòi hỏi phác đồ kích thích mạnh hơn, làm tăng chi phí thuốc lên đáng kể, có thể thêm 10-30 triệu đồng/chu kỳ.
  • Bệnh lý kèm theo: Các vấn đề như lạc nội mạc tử cung, đa nang buồng trứng, tắc ống dẫn trứng hoặc bất thường tinh trùng nặng đòi hỏi các can thiệp bổ sung, làm tăng chi phí tổng thể.

Số lần thực hiện và chu kỳ điều trị

Đa số các cặp đôi không thành công ngay từ chu kỳ đầu tiên, điều này dẫn đến việc lặp lại quy trình và chi phí tích lũy:

  • Tỷ lệ thành công mỗi chu kỳ: Với IVF/ICSI, tỷ lệ thành công trung bình dao động từ 30-45% cho mỗi chu kỳ, phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân. Nhiều cặp đôi cần 2-3 chu kỳ để đạt được thai kỳ.
  • Gói điều trị nhiều chu kỳ: Một số cơ sở y tế cung cấp gói điều trị cho nhiều chu kỳ với chi phí ưu đãi, giúp tiết kiệm 10-15% tổng chi phí so với thực hiện riêng lẻ.
  • Chi phí tư vấn giữa các chu kỳ: Sau mỗi chu kỳ không thành công, bác sĩ thường cần đánh giá lại và điều chỉnh phương pháp, phát sinh thêm chi phí tư vấn và xét nghiệm bổ sung.

Chi phí thuốc kích thích buồng trứng và hỗ trợ nội tiết

Thuốc kích thích buồng trứng chiếm phần lớn chi phí trong quy trình thụ tinh nhân tạo:

  • Thuốc kích thích buồng trứng: Có thể chiếm tới 30-50% tổng chi phí điều trị, tùy thuộc vào liều lượng và loại thuốc được sử dụng (FSH tái tổ hợp, HMG, GnRH agonist/antagonist).
  • Thuốc hỗ trợ nội tiết: Bao gồm progesterone và estrogen để chuẩn bị nội mạc tử cung, hỗ trợ làm tổ và duy trì thai sớm, thêm khoảng 5-10 triệu đồng.
  • Thuốc nhập khẩu vs. thuốc nội địa: Chênh lệch chi phí giữa thuốc nhập khẩu (châu Âu, Mỹ) và thuốc nội địa có thể lên đến 30-50%. Nhiều người bệnh lựa chọn kết hợp để tối ưu chi phí.

Xét nghiệm, siêu âm và dịch vụ y tế kèm theo

Quy trình thụ tinh nhân tạo đòi hỏi nhiều xét nghiệm và theo dõi chặt chẽ:

  • Đánh giá ban đầu: Bao gồm xét nghiệm hormone, siêu âm đánh giá buồng trứng, tinh dịch đồ, có thể tốn từ 5-15 triệu đồng tùy mức độ chi tiết.
  • Siêu âm theo dõi: Trong quá trình kích trứng, người bệnh cần 4-6 lần siêu âm để theo dõi sự phát triển của nang noãn, chi phí mỗi lần từ 300.000-1.000.000 đồng.
  • Xét nghiệm nội tiết: Đo nồng độ hormone theo thời gian thực để điều chỉnh liều thuốc và xác định thời điểm chọc hút trứng, chi phí khoảng 1-3 triệu đồng/chu kỳ.
  • Dịch vụ phòng thí nghiệm: Bao gồm nuôi cấy phôi, đánh giá chất lượng phôi, và các kỹ thuật hỗ trợ như hatching phôi, chi phí từ 15-40 triệu đồng.

Trữ đông và bảo quản phôi/tinh trùng/trứng

Việc trữ đông là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí dài hạn:

  • Chi phí trữ đông ban đầu: Dao động từ 10-20 triệu đồng cho quá trình làm lạnh và chuẩn bị bảo quản.
  • Chi phí bảo quản hàng năm: Từ 5-15 triệu đồng/năm tùy cơ sở y tế và số lượng phôi/trứng/tinh trùng được bảo quản.
  • Chi phí rã đông và chuyển phôi: Mỗi lần rã đông và chuyển phôi trữ đông có chi phí khoảng 20-40 triệu đồng, thấp hơn đáng kể so với việc thực hiện lại toàn bộ quy trình IVF.

Trình độ bác sĩ và cơ sở vật chất của bệnh viện/phòng khám

Yếu tố quyết định cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là lựa chọn cơ sở y tế:

  • Bệnh viện công vs tư: Chênh lệch chi phí có thể lên đến 30-50%, tuy nhiên cần cân nhắc về thời gian chờ đợi và mức độ cá nhân hóa trong điều trị.
  • Trình độ chuyên môn: Các chuyên gia đầu ngành với kinh nghiệm quốc tế thường có chi phí tư vấn và điều trị cao hơn 20-40%, nhưng đồng thời cũng mang lại tỷ lệ thành công cao hơn.
  • Công nghệ và thiết bị: Các trung tâm sử dụng công nghệ tiên tiến như hệ thống nuôi cấy time-lapse, PGT-A (xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi), laser assisted hatching sẽ có chi phí cao hơn nhưng cũng nâng cao cơ hội thành công.

Tại bệnh viện An Thịnh của chúng tôi, chi phí IUI và giá làm IVF được thiết kế hợp lý và minh bạch, đảm bảo người bệnh không phải lo lắng về các khoản phí phát sinh không rõ ràng. Bệnh nhân sẽ được tư vấn chi tiết về chi phí trước khi bắt đầu quy trình điều trị.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Bệnh viện Phụ sản An Thịnh

  • Địa chỉ: 496 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Hà Nội.
  • Điện thoại: 039.823.8228
  • Chủ quản: Công Ty Cổ Phần Bệnh Viện An Thịnh
  • Giấy phép đăng ký kinh doanh số 0105090586 Tại Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

BỆNH VIỆN PHỤ SẢN AN THỊNH

"Khởi đầu ưu tú - Trọn vẹn tương lai"
☎ Hotline: 039 823 8228
🏥 Địa chỉ: 496 Bạch Mai, Hà Nội
⏰Thời gian làm việc: Thứ 2 - Chủ nhật (7:00 – 17:30)

-----------------------------------------------------------------------------

https://www.facebook.com/groups/652955717845378

 

MessengerZaloPhone